неприкры́тый
Dấu sắc trên неприкры́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неприкры́тый nghĩa là hở, hờ, không che, không đậy.
Nghĩa của неприкры́тый
Tính từ
- Hở, hờ, không kín, không chặt, không khít.
- остави́ть дверь неприкры́тойđể cửa hở, khép cửa, đóng cửa hờ
- непокрытый сверху Không che, không đậy, không che đậy, không phủ kín.
- осталенный без защиты Không được bảo vệ, không được yểm hộ, hở hang, hở cơ.
- неприкрытый флангsườn hở hang (không được bảo vệ, không kín, không được yểm hộ)
- явный Rõ ràng, hiển nhiên, rành rành.
- неприкры́тая пра́вдаsự thật hiển nhiên (rành rành)
Biến cách của неприкры́тый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | неприкры́тый | неприкры́тое | неприкры́тая | неприкры́тые |
| Sinh cách | неприкры́того | неприкры́того | неприкры́той | неприкры́тых |
| Tặng cách | неприкры́тому | неприкры́тому | неприкры́той | неприкры́тым |
| Đối cách | неприкры́тый / неприкры́того | неприкры́тое | неприкры́тую | неприкры́тые / неприкры́тых |
| Công cụ cách | неприкры́тым | неприкры́тым | неприкры́той | неприкры́тыми |
| Giới cách | неприкры́том | неприкры́том | неприкры́той | неприкры́тых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
неприкрытый nghĩa là gì?
неприкрытый (tính từ) nghĩa là hở, hờ, không che, không đậy.
неприкрытый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неприкры́тый (phiên âm Latinh neprikrýtyj, IPA [nʲɪprʲɪˈkrɨtɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.