неприкра́шенный
Dấu sắc trên неприкра́шенный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неприкра́шенный nghĩa là không tô vẽ thêm, không thêu dệt thêm.
Nghĩa của неприкра́шенный
Tính từ
- Không tô vẽ thêm, không thêu dệt thêm, chân thật.
- неприкра́шенная и́стинаsự thật không tô vẽ thêm (không thêu dệt thêm)
Biến cách của неприкра́шенный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | неприкра́шенный | неприкра́шенное | неприкра́шенная | неприкра́шенные |
| Sinh cách | неприкра́шенного | неприкра́шенного | неприкра́шенной | неприкра́шенных |
| Tặng cách | неприкра́шенному | неприкра́шенному | неприкра́шенной | неприкра́шенным |
| Đối cách | неприкра́шенный | неприкра́шенное | неприкра́шенную | неприкра́шенные |
| Công cụ cách | неприкра́шенным | неприкра́шенным | неприкра́шенной | неприкра́шенными |
| Giới cách | неприкра́шенном | неприкра́шенном | неприкра́шенной | неприкра́шенных |
| Dạng ngắn | неприкра́шен | неприкра́шенно | неприкра́шенна | неприкра́шенны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
неприкрашенный nghĩa là gì?
неприкрашенный (tính từ) nghĩa là không tô vẽ thêm, không thêu dệt thêm.
неприкрашенный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неприкра́шенный (phiên âm Latinh neprikrášennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.