TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неприли́чно

neprilíčno[nʲɪprʲɪˈlʲit͡ɕnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неприли́чно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неприли́чно nghĩa là một cách bất nhã, khiếm nhã.

Nghĩa của неприли́чно

Phó từ

  1. Một cách bất nhã, khiếm nhã, không lịch sự, bất lích sự, sỗ sàng, thô tục, suồng sã.
    • неприли́чно вести́ себя́cư sử một cách bất nhã (khiếm nhã, không lịch sự)

Câu ví dụ với неприли́чно

  • Показывать на людей пальцем неприлично. Chỉ vào người khác là bất lịch sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11868693

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

неприлично nghĩa là gì?

неприлично (phó từ) nghĩa là một cách bất nhã, khiếm nhã.

неприлично đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неприли́чно (phiên âm Latinh neprilíčno, IPA [nʲɪprʲɪˈlʲit͡ɕnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.