неприли́чный
Dấu sắc trên неприли́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неприли́чный nghĩa là bất nhã, khiếm nhã.
Nghĩa của неприли́чный
Tính từ
- Bất nhã, khiếm nhã, không lịch sự, bất lích sự, sỗ sàng, thô tục, suồng sã, tục tĩu tục.
- неприли́чное поведе́ниеtư cách khiếm nhã (bất lịch sự), lối xử thế bất nhã (không lịch sự)
- неприли́чные слова́[những] tiếng tục, từ tục tĩu, lời lẽ sỗ sàng
Biến cách của неприли́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | неприли́чный | неприли́чное | неприли́чная | неприли́чные |
| Sinh cách | неприли́чного | неприли́чного | неприли́чной | неприли́чных |
| Tặng cách | неприли́чному | неприли́чному | неприли́чной | неприли́чным |
| Đối cách | неприли́чный / неприли́чного | неприли́чное | неприли́чную | неприли́чные / неприли́чных |
| Công cụ cách | неприли́чным | неприли́чным | неприли́чной | неприли́чными |
| Giới cách | неприли́чном | неприли́чном | неприли́чной | неприли́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của неприли́чный
| So sánh hơn | (по)неприли́чнее |
Câu ví dụ với неприли́чный
- Показывать на людей пальцем неприлично. Chỉ vào người khác là bất lịch sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11868693
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
неприличный nghĩa là gì?
неприличный (tính từ) nghĩa là bất nhã, khiếm nhã.
неприличный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неприли́чный (phiên âm Latinh neprilíčnyj, IPA [nʲɪprʲɪˈlʲit͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.