TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неприня́тие

giống trungbất động vật
neprinjátije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неприня́тие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неприня́тие nghĩa là sự không nhận, không tiếp nhận.

Nghĩa của неприня́тие

Danh từ

  1. Sự không nhận, không tiếp nhận; (отказ) [sự] từ chối, từ khước, khước từ.
    • за неприня́тим надлежа́щих мерvì không áp dụng những biện pháp cần thiết

Biến cách của неприня́тие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?неприня́тиенеприня́тия
Sinh cách кого? чего?неприня́тиянеприня́тий
Tặng cách кому? чему?неприня́тиюнеприня́тиям
Đối cách кого? что?неприня́тиенеприня́тия
Công cụ cách кем? чем?неприня́тиемнеприня́тиями
Giới cách о ком? о чём?неприня́тиинеприня́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

непринятие nghĩa là gì?

непринятие (danh từ) nghĩa là sự không nhận, không tiếp nhận.

непринятие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неприня́тие (phiên âm Latinh neprinjátije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.