неравноме́рный
Dấu sắc trên неравноме́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неравноме́рный nghĩa là không đều, không đồng đều.
Nghĩa của неравноме́рный
Tính từ
- Không đều, không đồng đều.
- неравноме́рное разви́тие капитали́зма[sự ] phát triển không đều của chủ nghĩa tư bản
Biến cách của неравноме́рный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | неравноме́рный | неравноме́рное | неравноме́рная | неравноме́рные |
| Sinh cách | неравноме́рного | неравноме́рного | неравноме́рной | неравноме́рных |
| Tặng cách | неравноме́рному | неравноме́рному | неравноме́рной | неравноме́рным |
| Đối cách | неравноме́рный / неравноме́рного | неравноме́рное | неравноме́рную | неравноме́рные / неравноме́рных |
| Công cụ cách | неравноме́рным | неравноме́рным | неравноме́рной | неравноме́рными |
| Giới cách | неравноме́рном | неравноме́рном | неравноме́рной | неравноме́рных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
неравномерный nghĩa là gì?
неравномерный (tính từ) nghĩa là không đều, không đồng đều.
неравномерный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неравноме́рный (phiên âm Latinh neravnomérnyj, IPA [nʲɪrəvnɐˈmʲernɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.