неро́бкий
neróbkij
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên неро́бкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неро́бкий nghĩa là khá bạo, khá gan.
Nghĩa của неро́бкий
Tính từ
- Khá bạo, khá gan, khá can đảm, khá bạo dạn, khá gan dạ.
- он неро́бкийого деся́ткаnó là dân gan cóc tía đấy, nó gan góc lắm
Biến cách của неро́бкий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | неро́бкий | неро́бкое | неро́бкая | неро́бкие |
| Sinh cách | неро́бкого | неро́бкого | неро́бкой | неро́бких |
| Tặng cách | неро́бкому | неро́бкому | неро́бкой | неро́бким |
| Đối cách | неро́бкий | неро́бкое | неро́бкую | неро́бкие |
| Công cụ cách | неро́бким | неро́бким | неро́бкой | неро́бкими |
| Giới cách | неро́бком | неро́бком | неро́бкой | неро́бких |
| Dạng ngắn | неро́бок | неро́бко | неробка́ | неро́бки |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
неробкий nghĩa là gì?
неробкий (tính từ) nghĩa là khá bạo, khá gan.
неробкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неро́бкий (phiên âm Latinh neróbkij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.