TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неробный

nerobnyj giọng máy của trình duyệt

неробный nghĩa là không bằng phẳng, không phẳng, sần sùi, xù xì.

Nghĩa của неробный

Tính từ

  1. негладкий Không bằng phẳng, không phẳng, gồ ghề.
  2. шероховатый Sần sùi, xù xì.
    • неро́бная ме́стностьđịa hình không bằng phẳng
  3. кривой Không thẳng, cong keo, cong, vênh.
    • неро́бная ли́нияđường không thẳng, đường cong queo
  4. khẩu ngữ неодинаковый Không bằng nhau, chênh lệch, so le, không như nhau.
  5. неравномерный, прерывистый Không đều đặn, không đều.
    • неробный пульсmạch [đập] không đều
    • неро́бное дыха́ние[ hơi, sự] thở không đều đặn, thở dốc
  6. неустойчивый Hay thay đổi, bất thường.
    • неробный хара́ктерtính đồng bóng, tính khí bất thường, bất thường tính, tính tình hay thay đổi
    • неро́вен часnhỡ ra..., lỡ ra..., ngộ...

Câu hỏi thường gặp

неробный nghĩa là gì?

неробный (tính từ) nghĩa là không bằng phẳng, không phẳng, sần sùi, xù xì.

неробный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неробный (phiên âm Latinh nerobnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.