TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

несессе́р

giống đựcbất động vật
nesessér giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên несессе́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

несессе́р nghĩa là cái tráp, hộp.

Nghĩa của несессе́р

Danh từ

  1. Cái tráp, hộp, níp.

Biến cách của несессе́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?несессе́рнесессе́ры
Sinh cách кого? чего?несессе́ранесессе́ров
Tặng cách кому? чему?несессе́рунесессе́рам
Đối cách кого? что?несессе́рнесессе́ры
Công cụ cách кем? чем?несессе́ромнесессе́рами
Giới cách о ком? о чём?несессе́ренесессе́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

несессер nghĩa là gì?

несессер (danh từ) nghĩa là cái tráp, hộp.

несессер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là несессе́р (phiên âm Latinh nesessér); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.