нескрыва́емый
Dấu sắc trên нескрыва́емый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нескрыва́емый nghĩa là không che đậy, cởi mở.
Nghĩa của нескрыва́емый
Tính từ
- Không che đậy, cởi mở; (явный) rõ ràng, hiển nhiên.
Biến cách của нескрыва́емый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | нескрыва́емый | нескрыва́емое | нескрыва́емая | нескрыва́емые |
| Sinh cách | нескрыва́емого | нескрыва́емого | нескрыва́емой | нескрыва́емых |
| Tặng cách | нескрыва́емому | нескрыва́емому | нескрыва́емой | нескрыва́емым |
| Đối cách | нескрыва́емый / нескрыва́емого | нескрыва́емое | нескрыва́емую | нескрыва́емые / нескрыва́емых |
| Công cụ cách | нескрыва́емым | нескрыва́емым | нескрыва́емой | нескрыва́емыми |
| Giới cách | нескрыва́емом | нескрыва́емом | нескрыва́емой | нескрыва́емых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
нескрываемый nghĩa là gì?
нескрываемый (tính từ) nghĩa là không che đậy, cởi mở.
нескрываемый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нескрыва́емый (phiên âm Latinh neskryvájemyj, IPA [nʲɪskrɨˈva(j)ɪmɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.