TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

несла́женный

neslážennyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên несла́женный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

несла́женный nghĩa là loạc choạc, không hiệp đồng.

Nghĩa của несла́женный

Tính từ

  1. Loạc choạc, không hiệp đồng, lộn xộn, loạn xạ, không ăn nhịp với nhau, kèn thổi ngược trống dồn xuôi.
    • несла́женная стрельба́xạ kích không hiệp đồng, súng bắn loạn xạ

Câu hỏi thường gặp

неслаженный nghĩa là gì?

неслаженный (tính từ) nghĩa là loạc choạc, không hiệp đồng.

неслаженный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là несла́женный (phiên âm Latinh neslážennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.