несме́лый
Dấu sắc trên несме́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
несме́лый nghĩa là không mạnh dạn, rụt rè.
Nghĩa của несме́лый
Tính từ
- Không mạnh dạn, rụt rè, khá nhút nhát.
- несмелый взгляд[cái] nhìn rụt rè, nhìn e sợ
Biến cách của несме́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | несме́лый | несме́лое | несме́лая | несме́лые |
| Sinh cách | несме́лого | несме́лого | несме́лой | несме́лых |
| Tặng cách | несме́лому | несме́лому | несме́лой | несме́лым |
| Đối cách | несме́лый / несме́лого | несме́лое | несме́лую | несме́лые / несме́лых |
| Công cụ cách | несме́лым | несме́лым | несме́лой | несме́лыми |
| Giới cách | несме́лом | несме́лом | несме́лой | несме́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
несмелый nghĩa là gì?
несмелый (tính từ) nghĩa là không mạnh dạn, rụt rè.
несмелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là несме́лый (phiên âm Latinh nesmélyj, IPA [nʲɪsˈmʲeɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.