несмотря́
Dấu sắc trên несмотря́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
несмотря́ nghĩa là mặc dù, bất chấp.
Nghĩa của несмотря́
Phó từ
- (несмотря́ на) mặc dù, bất chấp.
Câu ví dụ với несмотря́
- Том пришёл, несмотря на плохую погоду. Tom đã đến dù cho thời tiết xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6441601
- Несмотря на усталость, Том продолжал работать. Mặc dù Tom đã mệt, anh ấy vẫn làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971881
- Несмотря на усталость, Том продолжил работать. Mặc dù Tom đã mệt, anh ấy vẫn làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971882
- Несмотря на дождь она вышла на улицу. Mặc dù trời mưa nhưng cô ấy vẫn đi ra ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #493834
- Он пошел на улицу, несмотря на дождь. Anh ta đi ra ngoài bất chấp cơn mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3698698
- Том продолжил работать, несмотря на страшную усталость. Tom vẫn cố làm cho dù cậu ấy rất mệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3798326
- Он вышел, несмотря на дождь. Anh ta đi ra ngoài bất chấp cơn mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6926776
- Несмотря на то, что он извинился, я все ещё в бешенстве. mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5533
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
несмотря nghĩa là gì?
несмотря (phó từ) nghĩa là mặc dù, bất chấp.
несмотря đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là несмотря́ (phiên âm Latinh nesmotrjá, IPA [nʲɪsmɐˈtrʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.