TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

несовершенноле́тие

giống trungbất động vật
nesoveršennolétije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên несовершенноле́тие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

несовершенноле́тие nghĩa là tuổi vị thành niên.

Nghĩa của несовершенноле́тие

Danh từ

  1. Tuổi vị thành niên.

Biến cách của несовершенноле́тие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?несовершенноле́тиенесовершенноле́тия
Sinh cách кого? чего?несовершенноле́тиянесовершенноле́тий
Tặng cách кому? чему?несовершенноле́тиюнесовершенноле́тиям
Đối cách кого? что?несовершенноле́тиенесовершенноле́тия
Công cụ cách кем? чем?несовершенноле́тиемнесовершенноле́тиями
Giới cách о ком? о чём?несовершенноле́тиинесовершенноле́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

несовершеннолетие nghĩa là gì?

несовершеннолетие (danh từ) nghĩa là tuổi vị thành niên.

несовершеннолетие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là несовершенноле́тие (phiên âm Latinh nesoveršennolétije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.