несто́йкий
Dấu sắc trên несто́йкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
несто́йкий nghĩa là không bền, không đậm đặc.
Nghĩa của несто́йкий
Tính từ
- Không bền, không đậm đặc.
- несто́йкие духи́nước hoa chóng bay
Biến cách của несто́йкий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | несто́йкий | несто́йкое | несто́йкая | несто́йкие |
| Sinh cách | несто́йкого | несто́йкого | несто́йкой | несто́йких |
| Tặng cách | несто́йкому | несто́йкому | несто́йкой | несто́йким |
| Đối cách | несто́йкий | несто́йкое | несто́йкую | несто́йкие |
| Công cụ cách | несто́йким | несто́йким | несто́йкой | несто́йкими |
| Giới cách | несто́йком | несто́йком | несто́йкой | несто́йких |
| Dạng ngắn | несто́ек | несто́йко | несто́йка | несто́йки |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
нестойкий nghĩa là gì?
нестойкий (tính từ) nghĩa là không bền, không đậm đặc.
нестойкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là несто́йкий (phiên âm Latinh nestójkij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.