нести́сь
Dấu sắc trên нести́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нести́сь nghĩa là chạy vèo vèo, lao vút, phi nhanh.
Nghĩa của нести́сь
Động từ
- мчаться Chạy vèo vèo, lao vút, phóng vùn vụt, vút nhanh, bay nhanh, lướt nhanh.
- на коне Phi nhanh.
- пое́зд пёсся с необыкнове́нной бысторо́йchiếc tàu lửa phóng nhanh (lao nhanh, vút nhanh) với tốc độ phi thường
- ту́чи несу́тся по не́буđám mây đen bay nhanh trên trời
- khẩu ngữ быстро бежать Chạy hộc tốc, chạy như bay.
- распространяться о звуках Vang ra.
- о запахах Xông lên, bốc lên, tỏa ra; (nghĩa bóng) (о слухах, ведениях) lan đi, truyền đi.
- класть яйца Đẻ [trứng].
Cặp thể của нести́сь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нести́сь
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | несу́сь |
| ты | несёшься |
| он / она́ / оно́ | несётся |
| мы | несёмся |
| вы | несётесь |
| они́ | несу́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нестись.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нёсся |
| Giống cái (она́) | несла́сь |
| Giống trung (оно́) | несло́сь |
| Số nhiều (они́) | несли́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | неси́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | неси́тесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нести́сь
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với нести́сь
- Эти куры несутся почти каждый день. Mấy con gà đó hầu như ngày nào cũng đẻ trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4452790
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
нестись nghĩa là gì?
нестись (động từ) nghĩa là chạy vèo vèo, lao vút, phi nhanh.
нестись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нести́сь (phiên âm Latinh nestísʹ, IPA [nʲɪˈsʲtʲisʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.