TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нести́сь

thể chưa hoàn thành
nestísʹ[nʲɪˈsʲtʲisʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нести́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нести́сь nghĩa là chạy vèo vèo, lao vút, phi nhanh.

Nghĩa của нести́сь

Động từ

  1. мчаться Chạy vèo vèo, lao vút, phóng vùn vụt, vút nhanh, bay nhanh, lướt nhanh.
  2. на коне Phi nhanh.
    • пое́зд пёсся с необыкнове́нной бысторо́йchiếc tàu lửa phóng nhanh (lao nhanh, vút nhanh) với tốc độ phi thường
    • ту́чи несу́тся по не́буđám mây đen bay nhanh trên trời
  3. khẩu ngữ быстро бежать Chạy hộc tốc, chạy như bay.
  4. распространяться о звуках Vang ra.
  5. о запахах Xông lên, bốc lên, tỏa ra; (nghĩa bóng) (о слухах, ведениях) lan đi, truyền đi.
  6. класть яйца Đẻ [trứng].

Cặp thể của нести́сь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нести́сь

NgôiHiện tại
янесу́сь
тынесёшься
он / она́ / оно́несётся
мынесёмся
вынесётесь
они́несу́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нестись.

Quá khứ

Giống đực (он)нёсся
Giống cái (она́)несла́сь
Giống trung (оно́)несло́сь
Số nhiều (они́)несли́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)неси́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)неси́тесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нести́сь

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với нести́сь

  • Эти куры несутся почти каждый день. Mấy con gà đó hầu như ngày nào cũng đẻ trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4452790

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

нестись nghĩa là gì?

нестись (động từ) nghĩa là chạy vèo vèo, lao vút, phi nhanh.

нестись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нести́сь (phiên âm Latinh nestísʹ, IPA [nʲɪˈsʲtʲisʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.