TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нетова́рищеский

netováriščeskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нетова́рищеский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нетова́рищеский nghĩa là không thân ái, không thân thiện.

Nghĩa của нетова́рищеский

Tính từ

  1. Không có tình đồng chí, không thân ái, không thân thiện.
    • нетова́рищеское отноше́ниеthái độ không thân ái

Câu hỏi thường gặp

нетоварищеский nghĩa là gì?

нетоварищеский (tính từ) nghĩa là không thân ái, không thân thiện.

нетоварищеский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нетова́рищеский (phiên âm Latinh netováriščeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.