нетова́рищеский
netováriščeskij
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên нетова́рищеский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нетова́рищеский nghĩa là không thân ái, không thân thiện.
Nghĩa của нетова́рищеский
Tính từ
- Không có tình đồng chí, không thân ái, không thân thiện.
- нетова́рищеское отноше́ниеthái độ không thân ái
Câu hỏi thường gặp
нетоварищеский nghĩa là gì?
нетоварищеский (tính từ) nghĩa là không thân ái, không thân thiện.
нетоварищеский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нетова́рищеский (phiên âm Latinh netováriščeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.