TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нетопы́рь

giống đựcđộng vật
netopýrʹ[nʲɪtɐˈpɨrʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нетопы́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нетопы́рь nghĩa là dơi.

Nghĩa của нетопы́рь

Danh từ

  1. Dơi.

Biến cách của нетопы́рь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нетопы́рьнетопыри́
Sinh cách кого? чего?нетопыря́нетопыре́й
Tặng cách кому? чему?нетопырю́нетопыря́м
Đối cách кого? что?нетопыря́нетопыре́й
Công cụ cách кем? чем?нетопырёмнетопыря́ми
Giới cách о ком? о чём?нетопыре́нетопыря́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

нетопырь nghĩa là gì?

нетопырь (danh từ) nghĩa là dơi.

нетопырь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нетопы́рь (phiên âm Latinh netopýrʹ, IPA [nʲɪtɐˈpɨrʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.