TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неторопли́вость

giống cáibất động vật
netoroplívostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неторопли́вость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неторопли́вость nghĩa là khoan thai, ung dung.

Nghĩa của неторопли́вость

Danh từ

  1. [Sự, tính] khoan thai, ung dung, thong thả, không vội vã, không vội vàng.

Biến cách của неторопли́вость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?неторопли́востьнеторопли́вости
Sinh cách кого? чего?неторопли́востинеторопли́востей
Tặng cách кому? чему?неторопли́востинеторопли́востям
Đối cách кого? что?неторопли́востьнеторопли́вости
Công cụ cách кем? чем?неторопли́востьюнеторопли́востями
Giới cách о ком? о чём?неторопли́востинеторопли́востях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

неторопливость nghĩa là gì?

неторопливость (danh từ) nghĩa là khoan thai, ung dung.

неторопливость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неторопли́вость (phiên âm Latinh netoroplívostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.