TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неуваже́ние

giống trungbất động vật
neuvažénije[nʲɪʊvɐˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неуваже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неуваже́ние nghĩa là sự bất kính, không kính trọng.

Nghĩa của неуваже́ние

Danh từ

  1. Sự bất kính, không kính trọng, không tôn trọng.

Biến cách của неуваже́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?неуваже́ниенеуваже́ния
Sinh cách кого? чего?неуваже́ниянеуваже́ний
Tặng cách кому? чему?неуваже́ниюнеуваже́ниям
Đối cách кого? что?неуваже́ниенеуваже́ния
Công cụ cách кем? чем?неуваже́ниемнеуваже́ниями
Giới cách о ком? о чём?неуваже́ниинеуваже́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

неуважение nghĩa là gì?

неуважение (danh từ) nghĩa là sự bất kính, không kính trọng.

неуважение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неуваже́ние (phiên âm Latinh neuvažénije, IPA [nʲɪʊvɐˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.