неуда́чник
Dấu sắc trên неуда́чник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неуда́чник nghĩa là kẻ không may.
Nghĩa của неуда́чник
Danh từ
- Người gặp thất bại luôn, kẻ không may.
Biến cách của неуда́чник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | неуда́чник | неуда́чники |
| Sinh cách кого? чего? | неуда́чника | неуда́чников |
| Tặng cách кому? чему? | неуда́чнику | неуда́чникам |
| Đối cách кого? что? | неуда́чника | неуда́чников |
| Công cụ cách кем? чем? | неуда́чником | неуда́чниками |
| Giới cách о ком? о чём? | неуда́чнике | неуда́чниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với неуда́чник
- Ты тоже неудачник. Bạn cũng thua rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5510634
- Вы тоже неудачник. Bạn cũng thua rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5510635
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
неудачник nghĩa là gì?
неудачник (danh từ) nghĩa là kẻ không may.
неудачник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неуда́чник (phiên âm Latinh neudáčnik, IPA [nʲɪʊˈdat͡ɕnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.