неуда́ча
Dấu sắc trên неуда́ча chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неуда́ча nghĩa là sự thất bại, không may.
Nghĩa của неуда́ча
Danh từ
- Sự thất bại, không may.
- потерпе́ть неуда́чуbị thất bại
Biến cách của неуда́ча (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | неуда́ча | неуда́чи |
| Sinh cách кого? чего? | неуда́чи | неуда́ч |
| Tặng cách кому? чему? | неуда́че | неуда́чам |
| Đối cách кого? что? | неуда́чу | неуда́чи |
| Công cụ cách кем? чем? | неуда́чей | неуда́чами |
| Giới cách о ком? о чём? | неуда́че | неуда́чах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với неуда́ча
- Всюду одни неудачи. Xôi hỏng bỏng không.Tatoeba #4173182
- Моя мама была расстроена моей неудачей. Mẹ tôi đã thất vọng về thất bại của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6480900
- Том потерпел неудачу. Tom đã thất bại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4918329
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
неудача nghĩa là gì?
неудача (danh từ) nghĩa là sự thất bại, không may.
неудача đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неуда́ча (phiên âm Latinh neudáča, IPA [nʲɪʊˈdat͡ɕə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.