TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неуже́ли

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
neužéli[nʲɪʊˈʐɛlʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неуже́ли chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неуже́ли nghĩa là lẽ nào, chẳng lẽ.

Nghĩa của неуже́ли

Tiểu từ

  1. Lẽ nào, chẳng lẽ, thật sao.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với неуже́ли

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với неуже́ли

  • Неужели мир так и не наступит? Hoà bình sẽ không bao giờ tới đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14058385
  • Неужели Том так и сказал? Có đúng là Tom đã nói thế không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2984137
  • Неужели мир никогда не наступит? Hoà bình sẽ không bao giờ tới đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14058384
  • Да неужели? Thật á? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1699544

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

неужели nghĩa là gì?

неужели (tiểu từ) nghĩa là lẽ nào, chẳng lẽ.

неужели đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неуже́ли (phiên âm Latinh neužéli, IPA [nʲɪʊˈʐɛlʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.