ра́зве
Dấu sắc trên ра́зве chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ра́зве nghĩa là thật sao, vậy à.
Nghĩa của ра́зве
Thán từ
- Thật sao?, vậy à?, thế à?.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ра́зве
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với ра́зве
- У тебя разве нет водительских прав? Bạn có bằng lái xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3362180
- У Вас разве нет водительских прав? Bạn có bằng lái xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13928689
- Я вам разве не говорил об этом? Tôi không bảo bạn à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2055709
- Разве это не то, что они хотят? Không phải đó chính là điều họ mong muốn sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5066723
- Разве это не против правил? Không phải điều này trái luật sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5100422
- Разве они не этого хотят? Không phải đó chính là điều họ mong muốn sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5108579
- Ты разве не должен быть в школе? Giờ này sao không ở trường? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6594733
- Вы разве не должны быть в школе? Giờ này sao không ở trường? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8818464
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
разве nghĩa là gì?
разве (thán từ) nghĩa là thật sao, vậy à.
разве đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ра́зве (phiên âm Latinh rázve, IPA [ˈrazvʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.