TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неузнава́емый

neuznavájemyj[nʲɪʊznɐˈva(j)ɪmɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неузнава́емый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неузнава́емый nghĩa là khác hẳn trước, thay đổi hẳn.

Nghĩa của неузнава́емый

Tính từ

  1. Khác hẳn trước, thay đổi hẳn, không thể nhận ra được.
    • он стал неузнава́емnó khác hẳn trước, nó đã thay đổi hẳn

Biến cách của неузнава́емый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнеузнава́емыйнеузнава́емоенеузнава́емаянеузнава́емые
Sinh cáchнеузнава́емогонеузнава́емогонеузнава́емойнеузнава́емых
Tặng cáchнеузнава́емомунеузнава́емомунеузнава́емойнеузнава́емым
Đối cáchнеузнава́емый / неузнава́емогонеузнава́емоенеузнава́емуюнеузнава́емые / неузнава́емых
Công cụ cáchнеузнава́емымнеузнава́емымнеузнава́емойнеузнава́емыми
Giới cáchнеузнава́емомнеузнава́емомнеузнава́емойнеузнава́емых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của неузнава́емый

So sánh hơn(по)неузнава́емее

Câu hỏi thường gặp

неузнаваемый nghĩa là gì?

неузнаваемый (tính từ) nghĩa là khác hẳn trước, thay đổi hẳn.

неузнаваемый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неузнава́емый (phiên âm Latinh neuznavájemyj, IPA [nʲɪʊznɐˈva(j)ɪmɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.