неупоря́доченный
neuporjádočennyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên неупоря́доченный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неупоря́доченный nghĩa là không có quy củ, không có hệ thống.
Nghĩa của неупоря́доченный
Tính từ
- Không có quy củ, không có hệ thống, không trật tự, không nền nếp.
Câu hỏi thường gặp
неупорядоченный nghĩa là gì?
неупорядоченный (tính từ) nghĩa là không có quy củ, không có hệ thống.
неупорядоченный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неупоря́доченный (phiên âm Latinh neuporjádočennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.