Dấu sắc trên нефтепромы́шленный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нефтепромы́шленный nghĩa là công nghiệp dầu mỏ, công nghiệp dầu lửa.
Nghĩa của нефтепромы́шленный
Tính từ
(thuộc) công nghiệp dầu mỏ, công nghiệp dầu lửa, công nghiệp dầu hỏa.
Câu hỏi thường gặp
нефтепромышленный nghĩa là gì?
нефтепромышленный (tính từ) nghĩa là công nghiệp dầu mỏ, công nghiệp dầu lửa.
нефтепромышленный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нефтепромы́шленный (phiên âm Latinh neftepromýšlennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.