нефтехрани́лище
giống trung
neftexranílišče
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên нефтехрани́лище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нефтехрани́лище nghĩa là bể chứa dầu mỏ, kho dầu.
Nghĩa của нефтехрани́лище
Danh từ
- Bể chứa dầu mỏ, kho dầu, bể dầu.
Câu hỏi thường gặp
нефтехранилище nghĩa là gì?
нефтехранилище (danh từ) nghĩa là bể chứa dầu mỏ, kho dầu.
нефтехранилище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нефтехрани́лище (phiên âm Latinh neftexranílišče); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.