нечу́ткий
Dấu sắc trên нечу́ткий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нечу́ткий nghĩa là không nhạy cảm, không thính, không vị tha, không tốt bụng.
Nghĩa của нечу́ткий
Tính từ
- Không nhạy cảm, không thính.
- неотзывчивый Không vị tha, không sẵn lòng thương người, không tốt bụng, không từ bi.
Biến cách của нечу́ткий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | нечу́ткий | нечу́ткое | нечу́ткая | нечу́ткие |
| Sinh cách | нечу́ткого | нечу́ткого | нечу́ткой | нечу́тких |
| Tặng cách | нечу́ткому | нечу́ткому | нечу́ткой | нечу́тким |
| Đối cách | нечу́ткий | нечу́ткое | нечу́ткую | нечу́ткие |
| Công cụ cách | нечу́тким | нечу́тким | нечу́ткой | нечу́ткими |
| Giới cách | нечу́тком | нечу́тком | нечу́ткой | нечу́тких |
| Dạng ngắn | нечу́ток | нечу́тко | нечутка́ | нечу́тки |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
нечуткий nghĩa là gì?
нечуткий (tính từ) nghĩa là không nhạy cảm, không thính, không vị tha, không tốt bụng.
нечуткий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нечу́ткий (phiên âm Latinh nečútkij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.