TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неща́дно

neščádno[nʲɪˈɕːadnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неща́дно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неща́дно nghĩa là tàn nhẫn, thẳng tay.

Nghĩa của неща́дно

Phó từ

  1. Một cách không thương xót, tàn nhẫn, thẳng tay, gắt gao, gay gắt, dữ dội.
    • со́лнце неща́дно пали́тnắng gắt, trời nắng chang chang, nắng cháy đồi, ánh nắng như thiêu như đốt

Câu hỏi thường gặp

нещадно nghĩa là gì?

нещадно (phó từ) nghĩa là tàn nhẫn, thẳng tay.

нещадно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неща́дно (phiên âm Latinh neščádno, IPA [nʲɪˈɕːadnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.