неща́дно
neščádno[nʲɪˈɕːadnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên неща́дно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неща́дно nghĩa là tàn nhẫn, thẳng tay.
Nghĩa của неща́дно
Phó từ
- Một cách không thương xót, tàn nhẫn, thẳng tay, gắt gao, gay gắt, dữ dội.
- со́лнце неща́дно пали́тnắng gắt, trời nắng chang chang, nắng cháy đồi, ánh nắng như thiêu như đốt
Câu hỏi thường gặp
нещадно nghĩa là gì?
нещадно (phó từ) nghĩa là tàn nhẫn, thẳng tay.
нещадно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неща́дно (phiên âm Latinh neščádno, IPA [nʲɪˈɕːadnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.