TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неэти́чный

neetíčnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неэти́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неэти́чный nghĩa là vô đạo đức, vô luân lý.

Nghĩa của неэти́чный

Tính từ

  1. Vô đạo đức, vô luân lý, vô luân.
    • неэтичный посту́покhành động vô đạo đức

Biến cách của неэти́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнеэти́чныйнеэти́чноенеэти́чнаянеэти́чные
Sinh cáchнеэти́чногонеэти́чногонеэти́чнойнеэти́чных
Tặng cáchнеэти́чномунеэти́чномунеэти́чнойнеэти́чным
Đối cáchнеэти́чныйнеэти́чноенеэти́чнуюнеэти́чные
Công cụ cáchнеэти́чнымнеэти́чнымнеэти́чнойнеэти́чными
Giới cáchнеэти́чномнеэти́чномнеэти́чнойнеэти́чных
Dạng ngắnнеэти́ченнеэти́чнонеэти́чнанеэти́чны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của неэти́чный

So sánh hơnнеэти́чнее

Câu hỏi thường gặp

неэтичный nghĩa là gì?

неэтичный (tính từ) nghĩa là vô đạo đức, vô luân lý.

неэтичный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неэти́чный (phiên âm Latinh neetíčnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.