TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

низверга́ться

thể chưa hoàn thành
nizvergátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên низверга́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

низверга́ться nghĩa là bị quật ngã, bị đánh đổ.

Nghĩa của низверга́ться

Động từ

  1. Bị quật ngã, bị đánh đổ, bị lật đổ, ngã xuống, nhào xuống, bị phế truất.

Cặp thể của низверга́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ низверга́ться

NgôiHiện tại
янизверга́юсь
тынизверга́ешься
он / она́ / оно́низверга́ется
мынизверга́емся
вынизверга́етесь
они́низверга́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + низвергаться.

Quá khứ

Giống đực (он)низверга́лся
Giống cái (она́)низверга́лась
Giống trung (оно́)низверга́лось
Số nhiều (они́)низверга́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)низверга́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)низверга́йтесь

Câu hỏi thường gặp

низвергаться nghĩa là gì?

низвергаться (động từ) nghĩa là bị quật ngã, bị đánh đổ.

низвергаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là низверга́ться (phiên âm Latinh nizvergátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.