ни́зкий
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nízkij[ˈnʲiskʲɪj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ни́зкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ни́зкий nghĩa là thấp, trầm.
Nghĩa của ни́зкий
Tính từ
- Thấp.
- Trầm.
- Lùn.
Biến cách của ни́зкий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ни́зкий | ни́зкое | ни́зкая | ни́зкие |
| Sinh cách | ни́зкого | ни́зкого | ни́зкой | ни́зких |
| Tặng cách | ни́зкому | ни́зкому | ни́зкой | ни́зким |
| Đối cách | ни́зкий / ни́зкого | ни́зкое | ни́зкую | ни́зкие / ни́зких |
| Công cụ cách | ни́зким | ни́зким | ни́зкой | ни́зкими |
| Giới cách | ни́зком | ни́зком | ни́зкой | ни́зких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của ни́зкий
| So sánh hơn | (по)ни́же |
| So sánh nhất | (наи)ни́зший |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ни́зкий
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của ни́зкий
Câu hỏi thường gặp
низкий nghĩa là gì?
низкий (tính từ) nghĩa là thấp, trầm.
низкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ни́зкий (phiên âm Latinh nízkij, IPA [ˈnʲiskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.