TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ни́зкий

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nízkij[ˈnʲiskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ни́зкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ни́зкий nghĩa là thấp, trầm.

Nghĩa của ни́зкий

Tính từ

  1. Thấp.
  2. Trầm.
  3. Lùn.

Biến cách của ни́зкий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchни́зкийни́зкоени́зкаяни́зкие
Sinh cáchни́зкогони́зкогони́зкойни́зких
Tặng cáchни́зкомуни́зкомуни́зкойни́зким
Đối cáchни́зкий / ни́зкогони́зкоени́зкуюни́зкие / ни́зких
Công cụ cáchни́зкимни́зкимни́зкойни́зкими
Giới cáchни́зкомни́зкомни́зкойни́зких

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của ни́зкий

So sánh hơn(по)ни́же
So sánh nhất(наи)ни́зший

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ни́зкий

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của ни́зкий

Câu hỏi thường gặp

низкий nghĩa là gì?

низкий (tính từ) nghĩa là thấp, trầm.

низкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ни́зкий (phiên âm Latinh nízkij, IPA [ˈnʲiskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.