TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

низково́льтный

nizkovólʹtnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên низково́льтный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

низково́льтный nghĩa là hạ thê, hạ áp.

Nghĩa của низково́льтный

Tính từ

  1. Hạ thê, hạ áp, điện thế (điện áp) thấp.

Câu hỏi thường gặp

низковольтный nghĩa là gì?

низковольтный (tính từ) nghĩa là hạ thê, hạ áp.

низковольтный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là низково́льтный (phiên âm Latinh nizkovólʹtnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.