TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ни́зко

nízko[ˈnʲiskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ни́зко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ни́зко nghĩa là một cách thấp, hèn hạ, đê tiện.

Nghĩa của ни́зко

Phó từ

  1. Một cách thấp.
  2. подло [một cách] hèn hạ, đê tiện, đê hạ, đê hèn.

Họ từ của ни́зко

Câu hỏi thường gặp

низко nghĩa là gì?

низко (phó từ) nghĩa là một cách thấp, hèn hạ, đê tiện.

низко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ни́зко (phiên âm Latinh nízko, IPA [ˈnʲiskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.