низкопокло́нник
Dấu sắc trên низкопокло́нник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
низкопокло́нник nghĩa là kẻ bợ đỡ, kẻ luồn cúi.
Nghĩa của низкопокло́нник
Danh từ
- Kẻ bợ đỡ, kẻ luồn cúi, kẻ khúm núm, kẻ nịnh hót.
Biến cách của низкопокло́нник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | низкопокло́нник | низкопокло́нники |
| Sinh cách кого? чего? | низкопокло́нника | низкопокло́нников |
| Tặng cách кому? чему? | низкопокло́ннику | низкопокло́нникам |
| Đối cách кого? что? | низкопокло́нника | низкопокло́нников |
| Công cụ cách кем? чем? | низкопокло́нником | низкопокло́нниками |
| Giới cách о ком? о чём? | низкопокло́ннике | низкопокло́нниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
низкопоклонник nghĩa là gì?
низкопоклонник (danh từ) nghĩa là kẻ bợ đỡ, kẻ luồn cúi.
низкопоклонник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là низкопокло́нник (phiên âm Latinh nizkopoklónnik, IPA [nʲɪskəpɐˈkɫonʲːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.