TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

низкопро́бный

nizkopróbnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên низкопро́бный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

низкопро́бный nghĩa là tuổi vàng thấp, tỷ lệ thấp.

Nghĩa của низкопро́бный

Tính từ

  1. Tuổi vàng thấp, tỷ lệ thấp (kim loại quí); (nghĩa bóng) xấu, kém, tồi, xoàng.

Biến cách của низкопро́бный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнизкопро́бныйнизкопро́бноенизкопро́бнаянизкопро́бные
Sinh cáchнизкопро́бногонизкопро́бногонизкопро́бнойнизкопро́бных
Tặng cáchнизкопро́бномунизкопро́бномунизкопро́бнойнизкопро́бным
Đối cáchнизкопро́бныйнизкопро́бноенизкопро́бнуюнизкопро́бные
Công cụ cáchнизкопро́бнымнизкопро́бнымнизкопро́бнойнизкопро́бными
Giới cáchнизкопро́бномнизкопро́бномнизкопро́бнойнизкопро́бных
Dạng ngắnнизкопро́беннизкопро́бнонизкопро́бнанизкопро́бны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

низкопробный nghĩa là gì?

низкопробный (tính từ) nghĩa là tuổi vàng thấp, tỷ lệ thấp.

низкопробный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là низкопро́бный (phiên âm Latinh nizkopróbnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.