TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

низкоро́слый

nizkoróslyj[nʲɪskɐˈrosɫɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên низкоро́слый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

низкоро́слый nghĩa là thấp, thấp bé.

Nghĩa của низкоро́слый

Tính từ

  1. Thấp, thấp bé, loắt choắt, thấp lè tè, lùn cùn, lùn.

Biến cách của низкоро́слый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнизкоро́слыйнизкоро́слоенизкоро́слаянизкоро́слые
Sinh cáchнизкоро́слогонизкоро́слогонизкоро́слойнизкоро́слых
Tặng cáchнизкоро́сломунизкоро́сломунизкоро́слойнизкоро́слым
Đối cáchнизкоро́слый / низкоро́слогонизкоро́слоенизкоро́слуюнизкоро́слые / низкоро́слых
Công cụ cáchнизкоро́слымнизкоро́слымнизкоро́слойнизкоро́слыми
Giới cáchнизкоро́сломнизкоро́сломнизкоро́слойнизкоро́слых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

низкорослый nghĩa là gì?

низкорослый (tính từ) nghĩa là thấp, thấp bé.

низкорослый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là низкоро́слый (phiên âm Latinh nizkoróslyj, IPA [nʲɪskɐˈrosɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.