низкоро́слый
Dấu sắc trên низкоро́слый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
низкоро́слый nghĩa là thấp, thấp bé.
Nghĩa của низкоро́слый
Tính từ
- Thấp, thấp bé, loắt choắt, thấp lè tè, lùn cùn, lùn.
Biến cách của низкоро́слый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | низкоро́слый | низкоро́слое | низкоро́слая | низкоро́слые |
| Sinh cách | низкоро́слого | низкоро́слого | низкоро́слой | низкоро́слых |
| Tặng cách | низкоро́слому | низкоро́слому | низкоро́слой | низкоро́слым |
| Đối cách | низкоро́слый / низкоро́слого | низкоро́слое | низкоро́слую | низкоро́слые / низкоро́слых |
| Công cụ cách | низкоро́слым | низкоро́слым | низкоро́слой | низкоро́слыми |
| Giới cách | низкоро́слом | низкоро́слом | низкоро́слой | низкоро́слых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
низкорослый nghĩa là gì?
низкорослый (tính từ) nghĩa là thấp, thấp bé.
низкорослый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là низкоро́слый (phiên âm Latinh nizkoróslyj, IPA [nʲɪskɐˈrosɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.