TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

низложе́ние

giống trungbất động vật
nizložénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên низложе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

низложе́ние nghĩa là sự đánh đổ, lật đổ.

Nghĩa của низложе́ние

Danh từ

  1. Sự đánh đổ, lật đổ, quật đổ, lật nhào.

Biến cách của низложе́ние (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?низложе́ние
Sinh cách кого? чего?низложе́ния
Tặng cách кому? чему?низложе́нию
Đối cách кого? что?низложе́ние
Công cụ cách кем? чем?низложе́нием
Giới cách о ком? о чём?низложе́нии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

низложение nghĩa là gì?

низложение (danh từ) nghĩa là sự đánh đổ, lật đổ.

низложение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là низложе́ние (phiên âm Latinh nizložénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.