TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

низлага́ть

thể chưa hoàn thành
nizlagátʹ[nʲɪzɫɐˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên низлага́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

низлага́ть nghĩa là đánh đổ, lật đổ.

Nghĩa của низлага́ть

Động từ

  1. Đánh đổ, lật đổ, quật đổ, lật nhào, phế truất, phế bỏ; hạ bệ ((khẩu ngữ)).
    • низложи́ть мона́рхаđánh đổ (lật đổ, quật đổ, phế truất) nhà vua

Cặp thể của низлага́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ низлага́ть

NgôiHiện tại
янизлага́ю
тынизлага́ешь
он / она́ / оно́низлага́ет
мынизлага́ем
вынизлага́ете
они́низлага́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + низлагать.

Quá khứ

Giống đực (он)низлага́л
Giống cái (она́)низлага́ла
Giống trung (оно́)низлага́ло
Số nhiều (они́)низлага́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)низлага́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)низлага́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với низлага́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

низлагать nghĩa là gì?

низлагать (động từ) nghĩa là đánh đổ, lật đổ.

низлагать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là низлага́ть (phiên âm Latinh nizlagátʹ, IPA [nʲɪzɫɐˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.