TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

низо́вье

giống trungbất động vật
nizóvʹje giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên низо́вье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

низо́вье nghĩa là vùng hạ lưu.

Nghĩa của низо́вье

Danh từ

  1. Vùng hạ lưu.

Biến cách của низо́вье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?низо́вьенизо́вья
Sinh cách кого? чего?низо́вьянизо́вий
Tặng cách кому? чему?низо́вьюнизо́вьям
Đối cách кого? что?низо́вьенизо́вья
Công cụ cách кем? чем?низо́вьемнизо́вьями
Giới cách о ком? о чём?низо́вьенизо́вьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

низовье nghĩa là gì?

низовье (danh từ) nghĩa là vùng hạ lưu.

низовье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là низо́вье (phiên âm Latinh nizóvʹje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.