TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

низово́й

nizovój[nʲɪzɐˈvoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên низово́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

низово́й nghĩa là cơ sở.

Nghĩa của низово́й

Tính từ

  1. периферийный [ở] cơ sở.
    • низова́я парти́йная организа́цияtổ chức đảng ở cơ sở, tổ chức cơ sở của đảng

Biến cách của низово́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнизово́йнизово́енизова́янизовы́е
Sinh cáchнизово́гонизово́гонизово́йнизовы́х
Tặng cáchнизово́мунизово́мунизово́йнизовы́м
Đối cáchнизово́й / низово́гонизово́енизову́юнизовы́е / низовы́х
Công cụ cáchнизовы́мнизовы́мнизово́йнизовы́ми
Giới cáchнизово́мнизово́мнизово́йнизовы́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của низово́й

Câu hỏi thường gặp

низовой nghĩa là gì?

низовой (tính từ) nghĩa là cơ sở.

низовой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là низово́й (phiên âm Latinh nizovój, IPA [nʲɪzɐˈvoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.