TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ничто́

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ništó[nʲɪʂˈto] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ничто́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ничто́ nghĩa là không có gì, không có chi.

Nghĩa của ничто́

Đại từ

  1. Không có gì, không có chi.

Câu ví dụ với ничто́

  • Нет ничего дороже свободы и независимости. Không có gì quý hơn độc lập tự do.Tatoeba #4278435
  • Не могу сделать ничего лучше. Tôi không có gì tốt hơn để làm hết.Tatoeba #5583
  • В доме ещё ничего не известно, а на улице уже всё знают. Trong nhà chưa tỏ, ngoài ngõ đã tường.Tatoeba #7286913
  • Ничто не происходит помимо твоей воли. Sẽ không có gì xảy ra trừ khi bạn khiến nó xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #692428
  • Ничто не имеет значения... Даже это предложение. Không có gì quan trọng cả... Kể cả câu này cũng vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13787356
  • Ничто не меняется. Không có gì thay đổi cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4253685
  • Деньги — это ничто. Tiền chẳng là gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13160083
  • Он ничто. Anh ta chả là gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2654863

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ничто nghĩa là gì?

ничто (đại từ) nghĩa là không có gì, không có chi.

ничто đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ничто́ (phiên âm Latinh ništó, IPA [nʲɪʂˈto]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.