TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ничто́жество

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ničtóžestvo[nʲɪt͡ɕˈtoʐɨstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ничто́жество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ничто́жество nghĩa là nhỏ nhen, hèn mạt.

Nghĩa của ничто́жество

Danh từ

  1. о человеке [kẻ, đồ] nhỏ nhen, hèn mạt, tiểu nhân.

Biến cách của ничто́жество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ничто́жествоничто́жества
Sinh cách кого? чего?ничто́жестваничто́жеств
Tặng cách кому? чему?ничто́жествуничто́жествам
Đối cách кого? что?ничто́жествоничто́жества
Công cụ cách кем? чем?ничто́жествомничто́жествами
Giới cách о ком? о чём?ничто́жественичто́жествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ничтожество nghĩa là gì?

ничтожество (danh từ) nghĩa là nhỏ nhen, hèn mạt.

ничтожество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ничто́жество (phiên âm Latinh ničtóžestvo, IPA [nʲɪt͡ɕˈtoʐɨstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.