TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ничу́ть

ničútʹ[nʲɪˈt͡ɕʉtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ничу́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ничу́ть nghĩa là không chút nào, chẳng chút nào.

Nghĩa của ничу́ть

Phó từ

  1. Không chút nào, chẳng chút nào, hoàn toàn không, tịnh vô, tịnh không, tuyệt nhiên không, không mảy may.
    • ничу́ть не быва́ло!hoàn toàn không!

Câu hỏi thường gặp

ничуть nghĩa là gì?

ничуть (phó từ) nghĩa là không chút nào, chẳng chút nào.

ничуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ничу́ть (phiên âm Latinh ničútʹ, IPA [nʲɪˈt͡ɕʉtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.