ничу́ть
ničútʹ[nʲɪˈt͡ɕʉtʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ничу́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ничу́ть nghĩa là không chút nào, chẳng chút nào.
Nghĩa của ничу́ть
Phó từ
- Không chút nào, chẳng chút nào, hoàn toàn không, tịnh vô, tịnh không, tuyệt nhiên không, không mảy may.
- ничу́ть не быва́ло!hoàn toàn không!
Câu hỏi thường gặp
ничуть nghĩa là gì?
ничуть (phó từ) nghĩa là không chút nào, chẳng chút nào.
ничуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ничу́ть (phiên âm Latinh ničútʹ, IPA [nʲɪˈt͡ɕʉtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.