TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ни́ша

giống cáibất động vật
níša[ˈnʲiʂə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ни́ша chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ни́ша nghĩa là hốc tường.

Nghĩa của ни́ша

Danh từ

  1. Cái hốc khám trong tường, hốc tường.

Biến cách của ни́ша (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ни́шани́ши
Sinh cách кого? чего?ни́шини́ш
Tặng cách кому? чему?ни́шени́шам
Đối cách кого? что?ни́шуни́ши
Công cụ cách кем? чем?ни́шейни́шами
Giới cách о ком? о чём?ни́шени́шах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ниша nghĩa là gì?

ниша (danh từ) nghĩa là hốc tường.

ниша đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ни́ша (phiên âm Latinh níša, IPA [ˈnʲiʂə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.