TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ни́щенка

giống cáiđộng vật
níščenka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ни́щенка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ни́щенка nghĩa là mụ ăn mày, bà hành khất.

Nghĩa của ни́щенка

Danh từ

  1. Người đàn bà ăn xin, mụ ăn mày, bà hành khất.

Biến cách của ни́щенка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ни́щенкани́щенки
Sinh cách кого? чего?ни́щенкини́щенок
Tặng cách кому? чему?ни́щенкени́щенкам
Đối cách кого? что?ни́щенкуни́щенок
Công cụ cách кем? чем?ни́щенкойни́щенками
Giới cách о ком? о чём?ни́щенкени́щенках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

нищенка nghĩa là gì?

нищенка (danh từ) nghĩa là mụ ăn mày, bà hành khất.

нищенка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ни́щенка (phiên âm Latinh níščenka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.