ни́щенка
Dấu sắc trên ни́щенка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ни́щенка nghĩa là mụ ăn mày, bà hành khất.
Nghĩa của ни́щенка
Danh từ
- Người đàn bà ăn xin, mụ ăn mày, bà hành khất.
Biến cách của ни́щенка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ни́щенка | ни́щенки |
| Sinh cách кого? чего? | ни́щенки | ни́щенок |
| Tặng cách кому? чему? | ни́щенке | ни́щенкам |
| Đối cách кого? что? | ни́щенку | ни́щенок |
| Công cụ cách кем? чем? | ни́щенкой | ни́щенками |
| Giới cách о ком? о чём? | ни́щенке | ни́щенках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
нищенка nghĩa là gì?
нищенка (danh từ) nghĩa là mụ ăn mày, bà hành khất.
нищенка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ни́щенка (phiên âm Latinh níščenka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.