ни́щенство
Dấu sắc trên ни́щенство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ни́щенство nghĩa là sự ăn xin, ăn mày, bần cùng, cùng khổ.
Nghĩa của ни́щенство
Danh từ
- Sự ăn xin, ăn mày, hành khất, xin của bố thí.
- крайняя бедность [sự, cảnh] bần cùng, cùng khổ, nghèo đói, nghèo khó, nghèo khổ, đói rách, cùng cực, cơ cực, lầm than.
Biến cách của ни́щенство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ни́щенство | ни́щенства |
| Sinh cách кого? чего? | ни́щенства | ни́щенств |
| Tặng cách кому? чему? | ни́щенству | ни́щенствам |
| Đối cách кого? что? | ни́щенство | ни́щенства |
| Công cụ cách кем? чем? | ни́щенством | ни́щенствами |
| Giới cách о ком? о чём? | ни́щенстве | ни́щенствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
нищенство nghĩa là gì?
нищенство (danh từ) nghĩa là sự ăn xin, ăn mày, bần cùng, cùng khổ.
нищенство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ни́щенство (phiên âm Latinh níščenstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.