TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ни́щенство

giống trungbất động vật
níščenstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ни́щенство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ни́щенство nghĩa là sự ăn xin, ăn mày, bần cùng, cùng khổ.

Nghĩa của ни́щенство

Danh từ

  1. Sự ăn xin, ăn mày, hành khất, xin của bố thí.
  2. крайняя бедность [sự, cảnh] bần cùng, cùng khổ, nghèo đói, nghèo khó, nghèo khổ, đói rách, cùng cực, cơ cực, lầm than.

Biến cách của ни́щенство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ни́щенствони́щенства
Sinh cách кого? чего?ни́щенствани́щенств
Tặng cách кому? чему?ни́щенствуни́щенствам
Đối cách кого? что?ни́щенствони́щенства
Công cụ cách кем? чем?ни́щенствомни́щенствами
Giới cách о ком? о чём?ни́щенствени́щенствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

нищенство nghĩa là gì?

нищенство (danh từ) nghĩa là sự ăn xin, ăn mày, bần cùng, cùng khổ.

нищенство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ни́щенство (phiên âm Latinh níščenstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.