TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ни́щенствовать

thể chưa hoàn thành
níščenstvovatʹ[ˈnʲiɕːɪnstvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ни́щенствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ни́щенствовать nghĩa là ăn xin, ăn mày, sống nghèo đói.

Nghĩa của ни́щенствовать

Động từ

  1. Ăn xin, ăn mày, hành khất, xin của bố thí.
  2. жить в крайней бедности Sống nghèo đói (nghèo khổ, cùng khổ), sống trong cảnh đói rách(bần cùng, cùng cực, khốn quẫn).

Chia động từ ни́щенствовать

NgôiHiện tại
яни́щенствую
тыни́щенствуешь
он / она́ / оно́ни́щенствует
мыни́щенствуем
выни́щенствуете
они́ни́щенствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нищенствовать.

Quá khứ

Giống đực (он)ни́щенствовал
Giống cái (она́)ни́щенствовала
Giống trung (оно́)ни́щенствовало
Số nhiều (они́)ни́щенствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ни́щенствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ни́щенствуйте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ни́щенствовать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

нищенствовать nghĩa là gì?

нищенствовать (động từ) nghĩa là ăn xin, ăn mày, sống nghèo đói.

нищенствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ни́щенствовать (phiên âm Latinh níščenstvovatʹ, IPA [ˈnʲiɕːɪnstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.