ни́щенствовать
Dấu sắc trên ни́щенствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ни́щенствовать nghĩa là ăn xin, ăn mày, sống nghèo đói.
Nghĩa của ни́щенствовать
Động từ
- Ăn xin, ăn mày, hành khất, xin của bố thí.
- жить в крайней бедности Sống nghèo đói (nghèo khổ, cùng khổ), sống trong cảnh đói rách(bần cùng, cùng cực, khốn quẫn).
Chia động từ ни́щенствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ни́щенствую |
| ты | ни́щенствуешь |
| он / она́ / оно́ | ни́щенствует |
| мы | ни́щенствуем |
| вы | ни́щенствуете |
| они́ | ни́щенствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нищенствовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ни́щенствовал |
| Giống cái (она́) | ни́щенствовала |
| Giống trung (оно́) | ни́щенствовало |
| Số nhiều (они́) | ни́щенствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ни́щенствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ни́щенствуйте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ни́щенствовать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
нищенствовать nghĩa là gì?
нищенствовать (động từ) nghĩa là ăn xin, ăn mày, sống nghèo đói.
нищенствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ни́щенствовать (phiên âm Latinh níščenstvovatʹ, IPA [ˈnʲiɕːɪnstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.