но
но nghĩa là nhưng, nhưng mà.
Nghĩa của но
Liên từ
- Nhưng, nhưng mà, mà.
Câu ví dụ với но
- Америка, но не прекрасная! Mỹ mà không đẹp!Tatoeba #4279252
- Я дал ему не только совет, но и велосипед. Tôi không chỉ cho anh ấy lời khuyên mà còn tặng anh ấy một chiếc xe đạp.Tatoeba #1656109
- Том изучает сейчас вьетнамский язык, но ещё плохо разговаривает. Tom đang học tiếng Việt, nhưng chưa nói giỏi được.Tatoeba #7292145
- Мэри редко поёт, но я думаю, что сегодня вечером она споёт. Mary hiếm khi hát, nhưng tôi nghĩ cô ấy sẽ hát vào tối nay.Tatoeba #13862451
- Я человек с недостатками, но это недостатки, которые могут быть легко устранены. Tôi là người có nhiều thói xấu nhưng những thói xấu này có thể dễ dàng sửa.Tatoeba #5505
- Я собирался позвонить ей, но забыл. Tôi định gọi cho cô ấy mà lại quên mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1437908
- Автобус остановился, но никто не вышел. Xe buýt đã dừng nhưng không một ai xuống xe cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2515766
- Я собиралась позвонить ей, но забыла. Tôi định gọi cho cô ấy mà lại quên mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2651224
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
но nghĩa là gì?
но (liên từ) nghĩa là nhưng, nhưng mà.
но đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là но (phiên âm Latinh no, IPA [no]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.